Tác giả: PHẠM TRÍ
PHẦN III
NHỮNG NGƯỜI Ở LẠI
Chương 1
Chiều hôm đó, Sài Gòn đổ bóng rất nhanh. Nắng vừa kịp trượt khỏi những mái tôn méo mó ở bến xe thì gió đã lên, mằn mặn, như có mùi biển lẫn đâu đây.
Tôi bước xuống xe với một túi vải cũ, trong đó là mấy bộ đồ nhàu và vài cuốn sách dạy học đã ố vàng. Tôi tưởng mình chỉ về chơi ít bữa.
Tôi không biết, đời người có những khúc quanh không cần bảng chỉ đường.
Mẹ đứng ở mép bến. Dáng bà nhỏ, lưng hơi còng, chiếc áo bà ba sẫm màu ôm lấy thân hình đã mòn theo năm tháng. Mẹ nhìn tôi, nhìn rất lâu, như thể sợ nhầm lẫn. Khi tôi bước tới, bà ôm tôi thật chặt. Cái ôm không ồn ào, không nước mắt, nhưng siết đến nghẹt thở. Tôi nghe tim mẹ đập gấp, dồn dập, như tiếng trống gọi người ra trận. Tôi hiểu, mẹ đang giữ một điều gì đó trong ngực, nặng hơn cả lời nói.
– Về rồi thì nghỉ ít bữa. Rồi mình tính chuyện đi.
Mẹ nói nhẹ như gió. Tôi không hỏi “đi đâu”. Tôi hiểu chữ “đi” của mẹ. Nó không phải là chuyến xe nào cả. Nó là biển.
Trên đường về, mẹ không hỏi tôi dạy học ra sao, học trò có ngoan không. Bà hỏi tôi có đói không. Tôi lắc đầu. Tôi không đói. Tôi chỉ thấy trong ngực mình có một khoảng trống đang mở ra.
Nhà vẫn thế. Vách gỗ cũ, nền xi măng lạnh, cái bàn ăn sứt chân. Nhưng hình như có gì đó đã bị lấy đi. Tôi nhìn quanh, thấy thiếu cái tủ nhỏ mẹ vẫn để chén. Mẹ nói, bán rồi. Giọng bà bình thản, như nói về một cái chén mẻ. Tôi biết, trong cái bình thản ấy có cả một mùa mưa.
Đêm đó, tôi không ngủ. Tôi nghe mẹ trở mình, nghe tiếng tràng hạt lách cách. Mỗi tiếng hạt rơi là một lời cầu. Mẹ không cầu cho mình. Mẹ cầu cho tôi. Tôi quay mặt vào tường. Lần đầu tiên trong đời, tôi thấy mình bất hiếu theo một cách rất hiền.
Chuyến đi đầu tiên diễn ra lặng lẽ. Không kèn trống, không lời thề. Chỉ có đêm, nước, và những cái nhìn không dám nhìn thẳng.
Tôi không kịp nhìn biển. Tôi chỉ thấy mùi dầu máy, mùi mồ hôi, mùi sợ hãi. Khi bị bắt, tôi còn ngây thơ.
Tôi nghĩ người ta sẽ hỏi vài câu, rồi thả. Sáu tháng đầu tiên dạy tôi hiểu: nhà tù không sửa người; nó chỉ chọn kẻ sống sót.
Phòng giam như cái hộp sắt. Không gian đặc quánh tiếng thở. Ở đó, người ta nhìn nhau bằng ánh mắt cân đo. Tôi không chủ động gây chuyện, nhưng tôi không cúi đầu. Cái lì của thằng thầy giáo tỉnh lẻ, cộng với mấy năm tập karate, giúp tôi đứng vững.
Một buổi trưa, khi nắng xiên qua song sắt, có thằng thử tôi. Nó lao tới, nhanh và gọn. Tôi tránh cú đầu tiên, phản đòn vừa đủ. Nó ngã. Không ai nói gì. Sự im lặng là lời phán quyết. Từ hôm đó, tôi được nhìn khác đi.
Bảy Lửa để ý tôi từ lúc nào tôi không biết. Ông ta cao, gầy, vết sẹo dài trên má trái như một con đường. Bảy Lửa không hỏi tôi từ đâu tới. Ông chỉ nói một câu, đủ để sống:
– Mày biết điều. Ở đây, tao che.
Sự che chở trong tù không phải là tình thương. Nó là luật. Nhưng cái luật đó giúp tôi đi qua những đêm ẩm mốc, những bữa cơm như cám, những lần gọi lấy cơm, trực quạt cho cả phòng hay lấy nước bằng cái ca để tắm. Bảy Lửa không giảng đạo. Ông kể chuyện bến tàu, kể về những lần trả nghĩa bằng dao, bằng cây gỗ. Ông trọng chữ “che” như trọng mạng mình.
Ra trại, tôi chưa kịp hoàn hồn thì mẹ đã chuẩn bị cho lần đi khác. Tôi không dám nhìn vào mắt mẹ. Tôi sợ thấy mình trong đó. Lần thứ hai, thứ ba… mỗi lần là một vết xước. Bốn lần bị bắt. Mỗi lần vào tù, tôi học thêm một bài.
Lần thứ hai, tôi gặp Tư Sẹo. Người miền Tây, nói ít, cười hiếm. Vết sẹo trên cổ chạy như con rắn. Tư Sẹo vào tù vì một cú trả thù thay anh em. Ở ngoài, người ta sợ anh vì anh rất hung dữ. Trong tù, anh là người giữ chữ tín., và rất thương anh em trong phòng. Có lần, tôi vô ý làm đổ mâm cơm xuống đất, Tư Sẹo thấy vậy không nói, không rằng kêu tôi lại và nhường phần cơm của anh ta cho tôi. Tôi không quên. Trong thế giới này, người ta sống bằng những thứ nhỏ nhoi như vậy.
Lần thứ ba, Hào Mập xuất hiện. Hào tổ chức vượt biên. Ngoài đời, anh ta là anh hùng. Trong tù, anh ta là kẻ mang tội. Hào nói về biển như nói về người đàn bà đã phụ mình. Giọng cay, nhưng mắt vẫn sáng. Hào bảo tôi: “Đi hay ở, cũng phải trả giá. Mày chọn cái giá nào?”
Tôi không trả lời.
Chương 2
BẢY LỬA VÀ LUẬT PHÒNG GIAM
Nhà tù có nhiều luật. Luật viết bằng giấy chỉ là cái vỏ. Luật thật nằm trong mắt người ta nhìn nhau, trong cách đứng, cách ngồi, cách im lặng. Tôi học những luật ấy không qua sách, mà qua Bảy Lửa.
Bảy Lửa bảo:
– Ở đây, mạnh chưa chắc sống. Biết điều mới sống lâu.
Ông nói câu đó vào một buổi tối, khi phòng giam vừa tắt đèn. Bóng tối làm giọng ông trầm xuống, như từ dưới đất vọng lên. Tôi nằm sát tường, nghe từng tiếng thở. Trong bóng tối, người ta hiện nguyên hình. Kẻ sợ thì run. Kẻ liều thì cười khẩy. Bảy Lửa thì im.
Tôi biết ông từng là đại ca bến tàu. Không ai nói ra, nhưng ai cũng biết. Cái biết đó không cần xác nhận. Nó nằm trong cách ông đi qua phòng giam, không ai cản, không ai né quá mức. Sự vừa đủ tạo nên quyền lực.
Đêm đó, có chuyện. Một thằng mới vào, trẻ, mắt còn xanh. Nó khóc. Khóc trong tù là tự sát. Một thằng khác cười, tiến lại. Tôi chưa kịp nghĩ thì Bảy Lửa đã đứng dậy. Ông không đánh. Ông chỉ nói:
– Ở đây không ai khóc.
Câu nói rơi xuống nền xi măng, nghe khô khốc. Thằng kia lùi lại. Đứa mới nín. Từ hôm đó, nó sống được.
Bảy Lửa gọi tôi ra góc phòng. Ông hỏi tôi có biết vì sao ông che tôi không. Tôi lắc đầu. Ông cười, nụ cười không vui.
– Vì mày không hỏi. Người không hỏi nhiều, giữ được mạng.
Tôi nhớ câu đó rất lâu.
Vài tuần sau, Tư Sẹo bị chuyển phòng. Trước khi đi, anh dúi vào tay tôi một mẩu thuốc. Trong tù, thuốc là tiền. Tôi không hút. Tôi giữ. Có những thứ giữ để nhớ mình còn người.
Phòng giam có thêm người mới: Phước “gụt”. Phước nhỏ con, chân đi hơi kéo. Nó vào tù vì một vụ trộm vặt, nhưng bị quy thêm đủ thứ. Trong mắt giang hồ lớn, Phước chỉ là con tép. Nhưng tép cũng có xương. Phước lẳng lặng, làm việc không than. Một lần, nó nhường tôi chỗ ngủ khô hơn. Tôi nhìn nó, thấy bóng mình của mấy năm trước.
Một đêm, có thằng từ phòng khác sang kiếm chuyện. Nó muốn thử Bảy Lửa. Thử đại ca là chuyện ngu, nhưng tù là nơi ngu nhiều. Thằng đó cầm cán muỗng mài nhọn. Bảy Lửa không nhúc nhích. Tôi thấy tay ông nắm lại, rồi buông ra. Ông nhìn tôi. Tôi hiểu. Tôi đứng lên trước.
Cú đánh diễn ra nhanh. Không đẹp, không thừa. Thằng kia gục. Phòng giam im lặng. Bảy Lửa đặt tay lên vai tôi, nhẹ.
– Từ nay, mày không còn là thằng thầy giáo nữa.
Câu đó không khen, không chê. Nó là bản án.
Từ hôm ấy, tôi được kéo sâu hơn vào thế giới ngầm của nhà tù. Tôi nghe chuyện về các phòng khác, các đại ca khác. Tôi biết tên Ba Đời, cai tù già, từng trải qua ba chế độ. Ba Đời không ác theo kiểu đập người. Ông ác bằng cách biết hết, nhưng làm như không biết. Có những đêm, Ba Đời mở cửa nhìn vào, ánh mắt như soi từng số phận.
Hào Mập bị chuyển về phòng tôi sau một vụ ẩu đả. Anh ta béo, mồ hôi nhiều, nói năng bỗ bã. Nhưng khi kể chuyện biển, giọng anh mềm ra.
– Biển không hiền như người ta tưởng. Nó thử gan người trước khi cho đi.
Hào nhìn tôi, cười buồn:
– Mày còn muốn đi không?
Tôi im lặng. Trong im lặng đó, tôi thấy mẹ tôi.
Một buổi sáng, Phước “gụt” bị lôi đi thẩm vấn. Nó trở về với mặt tím. Nó không kêu. Đêm đó, nó lén đưa tôi một mảnh giấy, nhờ gửi ra ngoài. Tôi biết, giữ giấy là nguy. Nhưng tôi giữ. Nghĩa khí đôi khi bắt đầu từ những việc ngu.
Vài ngày sau, Phước không về nữa. Người ta nói nó “chuyển trại”. Trong tù, “chuyển trại” có nhiều nghĩa. Tôi nhìn chỗ nó nằm trống, thấy lạnh.
Bảy Lửa ngồi hút thuốc, khói mỏng.
– Ở đây, sống là vay. Trả lúc nào không biết.
Câu nói theo tôi rất lâu.
Khi tôi được thả, Hào Mập vỗ vai tôi.
– Ra ngoài, nhớ tụi này. Đừng quên.
Những tháng ngày trong tù làm tôi già nhanh. Tôi học im lặng, học quan sát, học không tin hoàn toàn. Tôi nhớ mẹ trong lặng lẽ. Tôi biết, ngoài kia, bà đang bán thêm một thứ gì đó. Có thể là cái ghế, có thể là một năm tuổi già.
Lần tù này lâu đến một năm. Khi bước ra cổng trại, bầu trời vừa quen vừa lạ. Tôi không còn là thầy giáo Bình Đại. Tôi cũng chưa phải là kẻ tự do. Tôi là người đàn ông mang mùi sắt gỉ và mồ hôi của những ngày không hy vọng.
Mẹ đứng đợi. Bà nhìn tôi rất lâu, rồi quay đi, giấu nước mắt. Bà không nói đến chuyến đi nữa. Tôi hiểu. Có những con đường đi mãi chỉ dẫn về cùng một nỗi đau.
Đêm đó, tôi ra hiên, nhìn về phía biển không thấy. Tôi nghĩ tới Bảy Lửa, Tư Sẹo, Hào Mập. Tôi nghĩ tới những kẻ đi trong đêm, sống bằng nghĩa khí và trả bằng máu. Tôi hiểu, đời mình đã trượt khỏi bục giảng từ lâu. Nhưng tôi chưa biết, cái trượt đó sẽ dẫn tôi tới đâu.
Chỉ biết một điều: từ khoảnh khắc này, tôi đã bước vào một xâu chuỗi khác. Xâu chuỗi của những kẻ không chọn được số phận, nhưng chọn cách đứng thẳng.
Tôi bước ra cổng, nắng đập vào mặt. Tôi biết, mình đã mang theo nhiều thứ hơn lúc vào. Không phải vết thương. Mà là những món nợ.
Chương 3
HÀO MẬP, BIỂN VÀ MỘT LẦN ĐI CUỐI
Ra tù lần đó, tôi không còn đếm ngày. Người ta chỉ đếm khi còn hy vọng. Tôi thì sống theo nhịp thở của mẹ. Mỗi sáng bà dậy sớm, mỗi tối bà tắt đèn muộn. Tôi ở giữa hai khoảng đó, lửng lơ như chiếc ghe buộc tạm.
Hào Mập tìm tôi trước khi mẹ kịp nói chữ “đi”. Anh xuất hiện ở quán cà phê góc hẻm, mồ hôi vẫn nhiều, nụ cười vẫn bỗ bã. Nhưng mắt anh thì khác. Mắt của người đã nhìn biển quá lâu.
– Tao làm chuyến này rồi nghỉ. Mày đi với tao, là lần cuối.
“Lần cuối” là câu người ta hay nói trước khi mọi thứ đổ bể. Tôi không tin. Nhưng tôi nghe.
Hào nói chuyến này chắc. Có người bảo kê, có đường dây mới. Tôi nhìn tay anh, thấy run nhẹ. Người từng vượt biển mấy lần không run vì sóng. Họ run vì linh cảm.
Mẹ biết. Mẹ luôn biết trước khi tôi nói. Bà không khóc. Bà dọn lại cái tủ đã trống. Tôi thấy bà lấy ra một chiếc áo cũ của cha. Áo cảnh sát. Bà gấp lại rất chậm.
– Đi thì nhớ quay về.
Mẹ không nói “phải”. Bà nói “nhớ”. Tôi gật. Lần gật đầu này nặng hơn tất cả những lần trước.
Đêm lên đường, tôi gặp lại Bảy Lửa. Ông vừa ra tù, tóc bạc thêm. Ông không hỏi chi tiết. Ông chỉ nói:
– Đi thì đi cho đàng hoàng. Đừng để ai mang xác mày về.
Bảy Lửa đưa tôi một con dao nhỏ.
– Không để đánh người. Để nhớ mình còn đường lui.
Biển đêm đen. Ghe đông. Người ít nói. Tôi ngồi sát mạn, nghe tiếng máy, nghe tiếng tim. Hào Mập đứng lái, mồ hôi chảy. Sóng không lớn, nhưng gió lạ. Tôi nhớ câu Hào nói trong tù: biển thử gan người.
Chưa ra xa thì gặp đèn. Tiếng quát. Hỗn loạn. Có người nhảy. Có người cầu. Tôi không nhớ mình làm gì. Tôi chỉ nhớ tiếng Hào hét:
– Giữ cho tao!
Rồi nước. Lạnh. Mặn. Tôi trồi lên, thấy ánh đèn quét qua. Tôi lặn. Con dao trong túi áo cọ vào sườn. Tôi nghĩ tới mẹ. Nghĩ rất nhanh. Nhanh như một cái chớp.
Khi bị kéo lên, tôi không chống cự. Tôi mệt. Hào không thấy nữa. Người ta nói anh trượt chân. Biển giữ anh lại.
Trong trại giam lần này, không có Bảy Lửa, không có Tư Sẹo. Chỉ có những gương mặt mới, sợ hãi hơn. Tôi ngồi im. Tôi đã qua cái tuổi chứng tỏ.
Ba Đời nhìn tôi lâu hơn mọi lần.
– Lại là mày.
Tôi cười. Cười rất nhạt.
Một đêm, tôi mơ thấy Phước “gụt”. Nó đứng ở bến, cười, chân kéo nhẹ. Nó hỏi tôi có giữ mảnh giấy không. Tôi giật mình tỉnh dậy. Mảnh giấy vẫn còn, nhàu. Tôi không gửi được. Tôi mang theo. Món nợ không trả.
Ra trại sau mấy tháng, tôi về nhà. Mẹ già đi thấy rõ. Bà không hỏi biển. Tôi cũng không kể. Chúng tôi ngồi ăn cơm nguội. Ngoài kia, sóng vẫn vỗ vào đâu đó rất xa.
Tôi hiểu, lần này là lần cuối. Không vì sợ tù. Mà vì tôi không muốn mẹ phải bán thêm bất cứ thứ gì nữa.
NHỮNG KẺ Ở LẠI
Sau lần đó, tôi không còn được gọi bằng tên. Người trong xóm gọi tôi là “thằng từng đi”. Cái danh không khen, không chê, nhưng đủ để người ta nhìn tôi khác. Ở những con hẻm nghèo, người ta sống bằng ký ức nhiều hơn hiện tại. Ai từng vượt biển, từng ở tù, đều mang một dấu chấm than lặng lẽ sau lưng.
Tôi ở nhà, phụ mẹ bán hàng lặt vặt. Sáng dậy sớm, tối về muộn. Tôi học lại nhịp sống bình thường như học viết chữ đầu đời. Khó hơn cả vào tù.
Một buổi chiều, Tư Sẹo tìm tới. Anh ra tù trước tôi mấy tháng, gầy đi, nhưng ánh mắt vẫn vậy. Chúng tôi ngồi trước hiên, uống trà nguội.
– Ở lại thiệt hả?
Tôi gật.
Tư Sẹo cười, nụ cười hiếm hoi:
– Vậy là mày khôn.
Tư Sẹo kể, ngoài kia, giang hồ vẫn sống. Bến tàu đổi chủ. Đại ca mới lên. Nghĩa khí cũ bớt dần. Người ta làm ăn nhanh, gọn, ít nhớ nợ. Tôi nghe, thấy lòng mình lặng. Tôi đã đi qua chỗ đó rồi.
Một hôm, Bảy Lửa xuất hiện. Ông đi chậm hơn, lưng còng thêm. Chúng tôi không ôm nhau. Chỉ ngồi.
– Tao nghe mày ở lại.
– Ừ.
Bảy Lửa gật đầu:
– Ở lại cũng cần gan.
Ông nhắc tôi nhớ Hào Mập. Nhắc bằng cách không nhắc. Có những cái tên nói ra là đau. Tôi nhìn biển xa, không thấy gì. Nhưng tôi nghe tiếng sóng trong mình.
Phước “gụt” không bao giờ trở lại. Nhưng thỉnh thoảng, tôi thấy nó trong giấc mơ. Nó đứng sau lưng tôi, như nhắc: đừng quên.
Tôi bắt đầu dạy lại. Không chính thức. Dạy mấy đứa nhỏ trong xóm. Chữ nghĩa với tôi bây giờ không phải là nghề. Nó là cách trả nợ. Mỗi chữ tôi viết lên bảng là một lần tôi kéo mình ra khỏi bóng tối.
Mẹ ngồi nhìn tôi dạy, mắt bà sáng. Không rực. Chỉ đủ ấm.
Một buổi tối, tôi mang mảnh giấy của Phước ra đốt. Tôi không gửi được. Tôi trả nó bằng cách khác. Khói bay lên, mỏng. Tôi thấy lòng mình nhẹ hơn.
Ngoài kia, biển vẫn đó. Nhưng nó không gọi tôi nữa. Tôi hiểu, không phải ai cũng sinh ra để đi. Có người sinh ra để ở lại, giữ cho những kẻ khác còn đường về.
Bảy Lửa rời đi trước khi trời tối hẳn. Ông quay lại, nói câu cuối:
– Nghĩa khí không nằm ở chỗ mày đánh ai. Nó nằm ở chỗ mày không bỏ chạy nữa.
Tôi đứng đó, nghe tiếng bước chân ông xa dần. Tôi biết, xâu chuỗi đời tôi đã khép lại. Không phải bằng một chuyến đi, mà bằng một quyết định.
Ở lại.
LỜI CUỐI CHO PHẦN III :
NHỮNG NGƯỜI Ở LẠI
Tôi không phải anh hùng. Tôi chỉ là một người đàn ông đã nhiều lần đứng trước biển và hiểu rằng không phải mọi con đường đều dẫn tới tự do. Có những con đường, càng đi, người ta càng mất đi những thứ không bao giờ tìm lại được: một người mẹ già đi trong chờ đợi, những gương mặt bạn tù biến mất không lời từ biệt, và một phần trong trẻo cuối cùng của chính mình.
Nhà tù dạy tôi điều mà trường học không dạy: con người ta sống được không phải nhờ sức mạnh, mà nhờ biết giữ chữ “nghĩa”. Nghĩa với người che mình, nghĩa với kẻ đã từng chia nửa chén cơm cám, nghĩa với những người chết trẻ không kịp để lại tên tuổi. Thứ nghĩa đó không ồn ào, không cần tôn vinh. Nó chỉ lặng lẽ tồn tại, đủ để người còn sống không hổ thẹn khi soi mặt vào bóng tối.
Biển trong hồi ký này không phải là một không gian địa lý. Nó là cám dỗ, là hy vọng, là ảo ảnh đổi đời mà cả một thế hệ đã từng đặt cược. Và mẹ tôi – người đàn bà không bước ra biển – lại chính là người gánh hết những con sóng đó trên lưng. Nếu có một nhân vật trung tâm trong câu chuyện này, thì đó không phải tôi, mà là mẹ. Người đã tin, đã chờ, đã bán dần tuổi già để mua cho con mình một cơ hội, dù mong manh.
Tôi viết những dòng này khi đã chọn ở lại. Ở lại không phải vì tôi đã hết mơ ước, mà vì tôi hiểu cái giá của những giấc mơ không dành cho mình. Có những người sinh ra để đi, và có những người buộc phải ở lại để giữ cho đời không trôi tuột hết vào đêm.
Nếu những trang viết này có chút gì đáng giữ, thì xin giữ giúp tôi một điều giản dị:
Trong bóng tối của tù tội, giang hồ và lưu lạc, vẫn có những con người sống với nhau bằng nghĩa khí và ân tình – thứ ánh sáng nhỏ, nhưng đủ để không ai hoàn toàn bị nuốt chửng.
Những trang hồi ký này không được viết để kể công, cũng không nhằm thanh minh. Chúng được viết ra như một cách trả nợ – trả nợ cho mẹ, cho những con người đã đi ngang đời tôi, và cho chính tôi của một thời tuổi trẻ non dại.
Hết phần 3,













