CẢM NHẬN VĂN HỌC
Tác giả: NGUYÊN LỘC
Trong dòng chảy mênh mông của văn học đương đại, mảng thơ viết về quê hương của những người con định cư nơi đất khách luôn chiếm một vị trí đặc biệt. Đó không chỉ là tiếng lòng của cá nhân, mà là nhịp đập của một cộng đồng, một dân tộc luôn hướng về cội nguồn.
Đọc thơ Lưu Văn Ánh, ta không chỉ thấy những con chữ, những vần điệu, mà ta thấy cả một “hình hài xứ sở” được tạc khắc bằng nỗi nhớ, bằng những trải nghiệm thăng trầm của một người con xứ Quảng đang sống và làm việc tại châu Âu. “Hình hài” ấy không trừu tượng, nó hiện hữu qua từng góc phố Hội An, qua dòng sông Hàn phẳng lặng, qua chiếc chõng tre của mẹ và cả qua những giọt nước mắt chia sẻ cùng đồng bào trong hoạn nạn ở quê nhà.

Là doanh nhân xứ trời Âu hiện đại, Lưu Văn Ánh không có ý định thành nhà thơ, không cố gắng làm mới thơ bằng những thủ pháp tân kỳ, khó hiểu. Thơ ông là sự lên tiếng của bản năng thương nhớ, là sự chắt lọc từ những chiêm nghiệm về cuộc đời “mưu sinh từng trải đất trời Âu”. Chính sự chân thành đến mức máu thịt ấy đã tạo nên một sức ám ảnh mãnh liệt, khiến bất cứ ai khi đọc cũng cảm thấy như đang chạm tay vào từng thớ đất, từng hơi thở của quê hương.
Ký ức không gian: Từ phố Hội rêu phong đến dòng sông Hàn hoài niệm
Với Lưu Văn Ánh, quê hương trước hết là một không gian địa lý cụ thể, nơi lưu giữ “tuổi thơ đánh mất”. Đó là Hội An, là Đà Nẵng – những mảnh tâm hồn không thể tách rời.
Trong bài thơ “Gặp nhau nơi phố Hội”, tác giả đưa ta trở về với một không gian đậm chất hoài cổ:
“Đây phố Hội quê mình ngày đó
Ta trở về từng lối nhỏ vẫn như xưa
Mặt sông Hoài soi nắng giữa ban trưa
Ta tìm nấp dưới bóng dừa ngắm phố”
Nghệ thuật liệt kê các hình ảnh đặc trưng: “lối nhỏ”, “sông Hoài”, “bóng dừa”, “nhà cổ” đã giúp phục dựng lại một bức tranh thủy mặc về phố Hội quê nhà. Cái hay của Lưu Văn Ánh là ông không chỉ tả cảnh mà là “nhập cảnh” vào ký ức. Việc sử dụng động từ “nấp” cho thấy một tâm thế trẻ thơ, một sự trốn chạy khỏi thực tại bộn bề để được che chở bởi linh hồn của phố. Tuy nhiên, nỗi buồn luôn thường trực khi đối diện với thực tại ly tán của phận mình:
“Em bảo anh sao lần nào cũng vội
Để bây giờ mỗi đứa ở một phương”
Sự “vội” của ngày xưa và cái “ngần ấy năm” của hiện tại tạo nên một khoảng trống mênh mông của thời gian. Phố vẫn vậy, nhưng người đã khác. Điệp từ “vẫn nhớ vẫn thương” như một lời thề nguyền thủy chung với quá khứ.
Tiếp nối mạch cảm xúc ấy, bài thơ “Bến phà trong ký ức” lại là một tiếng thở dài đầy tiếc nuối trước sự đổi thay của đô thị. Tác giả sử dụng câu ca dao quen thuộc để dẫn dắt:
Ở bên ni Hàn ngó qua bên tê
Hà Thân nước xanh như tàu lá
Ở bên tê Hà Thân ngó qua bên ni
Hàn thấy phố xá nghênh ngang (*)
Việc lồng ghép chất liệu dân gian không chỉ tạo sự gần gũi mà còn khẳng định căn tính văn hóa của người viết. Đà Nẵng trong mắt người con xa xứ là một sự đối lập gay gắt giữa “ngày xưa” và “bây giờ”. Hình ảnh “chiếc phà thuở xa xôi” trở thành biểu tượng cho một thời gian khổ nhưng tình nghĩa. Khi tác giả viết:
“Đà Nẵng ngày xưa, Đà Nẵng bây giờ
Ôi! khác quá như tuổi thơ đánh mất”
Ta nhận ra một quy luật nghiệt ngã: sự phát triển của phố xá đôi khi lại tỉ lệ nghịch với sự nguyên vẹn của ký ức. Chữ “mất” ở đây không phải là mất đi một địa danh, mà là mất đi cái cảm giác thuộc về. Nghệ thuật tương phản giữa “phố xá nghênh ngang” và “dòng sông phẳng lặng” làm bật lên sự cô đơn của một “kẻ ra đi và đi mãi” khi trở về.
Tâm thế người xa xứ: Nỗi đau mưu sinh và nghĩa tình đồng vọng
Rời xa mảnh đất miền Trung nắng gió, Lưu Văn Ánh mang theo hình hài quê hương sang trời Âu. Tại đây, thơ ông chuyển sang một sắc thái khác: thực tế hơn, khắc nghiệt hơn nhưng cũng nhân văn hơn.
Bài thơ “Mi đừng bỏ tau” (viết tại Praha năm 2024) có lẽ là một trong những bài thơ xúc động nhất về tình đồng hương nơi đất khách. Tác giả đã can đảm sử dụng đại từ nhân xưng địa phương “Mi – Tau” – một đặc sản ngôn ngữ của người Quảng Nam, Đà Nẵng. Chính ngôn ngữ này đã xóa nhòa khoảng cách giữa Praha lạnh lẽo và quê nhà ấm áp:
“Tau với mi cùng chuyến xe năm đó
Xa quê mình bỏ lại những người thân …
Tau bảo mi mình đi hết ai mần
Nghĩ mà thương những thân già ở lại”
Chữ “mần” (làm) đặt trong câu hỏi “mình đi hết ai mần” chứa đựng cả một nỗi niềm trăn trở về trách nhiệm với quê hương. Bài thơ không chỉ nói về sự vất vả của “kiếp mưu sinh từng trải đất trời Âu” mà còn là nỗi sợ hãi trước sự mong manh của thân phận:
“P.. ơi P..!
Tau sợ mi đi mất
Cuộc sống này vạn vật sẽ ngừng quay”
Lời khóc bạn cũng chính là lời khóc cho chính mình, cho những người con xa xứ đang phải chống chọi với bệnh tật và cô đơn. Nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ đời thường, mộc mạc đã tạo nên một sức mạnh truyền cảm ghê gớm, khiến người đọc cảm nhận được cái nắm tay siết chặt của những người đồng cảnh ngộ giữa lòng châu Âu.
Không chỉ bó hẹp trong tình cảm cá nhân, trái tim người con xa xứ còn đập cùng nhịp với những biến động của đất nước. Trong bài “Thương về miền Bắc”, viết khi cơn bão Yagi càn quét, Lưu Văn Ánh đã thể hiện một tinh thần tương thân tương ái cao cả:
“Nhìn cảnh trời miền Bắc tan thương
Quá đau xót ta vương lòng chia sẻ
Từ người già đến từng em trẻ
Lũ cuốn đi lặng lẽ, chẳng một lời”
Dù đang ở Praha, nhưng tâm hồn tác giả đang ở cùng những “ngôi làng đẹp tựa như tranh” nay đã trở thành “vũng lấp”. Cách sử dụng những tính từ mạnh như “tan thương”, “đau xót”, “bất hạnh” cùng hình ảnh “chiếc cầu cắt đôi đường” đã khắc họa sinh động sự tàn khốc của thiên tai. Đây chính là “hình hài xứ sở” trong nỗi đau chung, khẳng định rằng dù cách xa vạn dặm, dòng máu Việt vẫn luôn chảy rực cháy trong tim.
“Hình hài xứ sở” kết tinh trong đạo hiếu và những kỷ vật đơn sơ
Nếu không gian địa lý là cái khung, thì tình cảm gia đình, đặc biệt là hình ảnh người Mẹ, chính là linh hồn của “hình hài xứ sở” trong thơ Lưu Văn Ánh.
Trong bài “Tháng bảy trong tôi”, nỗi nhớ quê hòa quyện cùng mùa Vu Lan báo hiếu:
“Mẹ ơi! Mẹ ơi!
Nơi xứ người buồn tẻ
Tháng bảy về con như kẻ hành hương
Lòng nguyện cầu người Mẹ yêu thương
Sống mãi trong con trên mọi nẻo đường”
Tiếng gọi “Mẹ ơi!” thiết tha như một lời sám hối. Tác giả tự nhận mình là “kẻ hành hương” trên con đường tìm lại những giá trị đạo đức cốt lõi. Sự đối lập giữa “xứ người buồn tẻ” và “điệu ru từng hồi của Mẹ” cho thấy quê hương trong tâm tưởng ông chính là sự bình yên, là cội nguồn của mọi sức mạnh tinh thần.
Sâu sắc hơn nữa là bài thơ “Tình người như kỷ vật”. Ở đây, tác giả đã nâng tầm một vật dụng bình thường – “chiếc chõng tre” – thành một biểu tượng văn hóa và đạo đức:
“Nhìn chõng tre Mẹ tôi ngày ấy
Trong cõi lòng trỗi dậy kỷ niệm xưa …
Vật vô tri cho tôi bao khát vọng
Ngả lưng nằm canh cánh những ước mơ”
Chiếc chõng tre không chỉ là nơi nằm ngủ, nó là chứng nhân của một thời “quê tôi nghèo”, của “mái nhà tranh” mong manh trước gió bão. Nghệ thuật ẩn dụ đã biến “chiếc chõng tre” thành “tình người”. Tác giả chiêm nghiệm về sự thay đổi của thời đại: “Sửa con người, sửa ngay cả tình yêu”, để rồi rút ra một triết lý sống quý báu:
“Thầm nhắc tôi tình người như kỷ vật
Đừng bao giờ đánh mất nghe con!”
Lời dặn ấy không chỉ dành cho thế hệ sau mà còn là lời nhắc nhở chính bản thân mình: dù sống trong “thời văn minh”, dù ở bất cứ đâu, cái cốt cách “ôm cái nghèo cốt cách vẫn không thay” vẫn là giá trị cao nhất của một con người.
Khát vọng và niềm tự hào: Một chặng đường 50 năm nhìn lại
Một người con xa xứ không chỉ sống bằng ký ức, họ còn sống bằng niềm hy vọng về tương lai của đất nước. Bài thơ “50 năm quê hương tôi” (viết năm 2025) là một bản tổng kết hào hùng về hành trình của dân tộc.
Tác giả mở đầu bằng những ký ức khốc liệt của chiến tranh:
“Tuổi thơ tôi giữa hai làn bom đạn
Nhớ những đêm vệt sáng rít bên tai
Nấp dưới hầm từng tiếng thở dài
Chờ trời sáng biết ai còn ai mất”
Âm thanh “rít bên tai” và “tiếng thở dài” gợi lại một thời kỳ đen tối nhưng cũng đầy kiên cường. Từ điểm tựa quá khứ ấy, Lưu Văn Ánh bày tỏ niềm tự hào trước sự thay đổi của đất nước sau 50 năm:
“50 năm giữa hai miền kết nối
Chung mái nhà góp sức dựng xây …
Kỷ nguyên vươn mình cùng tiến tới
Không một người bỏ lại phía sau”
Việc sử dụng các cụm từ mang tính thời đại như “kỷ nguyên vươn mình”, “không một người bỏ lại phía sau” cho thấy tác giả luôn cập nhật và dõi theo từng bước đi của Tổ quốc. Bài thơ kết thúc bằng những dòng chữ in hoa như một lời khẳng định đanh thép về niềm tin: “MỌI MIỀN TỔ QUỐC ĐÓN NGÀY VINH QUANG”. Đây chính là đỉnh cao của tình yêu quê hương – khi cá nhân hòa mình vào vận mệnh chung của dân tộc.
Đặc biệt, trong bài “Ngày trọn niềm vui”, ta thấy một khía cạnh khác của sự giao thoa văn hóa. Tác giả đã mượn câu hát trong quốc ca CH Séc “Kde domov můj” (Quê hương tôi ở đâu?) để mở đầu cho tâm sự của mình:
“Quê hương tôi ở đâu?
Lời hát ấy như một câu thành ngữ
Trong trái tim bạn đời con giữ
Dành cho con lẽ sống xứ người”
Đây là một chi tiết nghệ thuật rất đắt. Đối với một người Việt định cư tại Séc, câu hỏi về quê hương luôn thường trực. Nhưng cuối cùng, câu trả lời nằm ở tình yêu và hạnh phúc của con cái. Sự lồng ghép này cho thấy một cái nhìn cởi mở, bao dung: quê hương là nơi ta sinh ra, nhưng cũng là nơi ta xây dựng tổ ấm và được yêu thương.
Lưu Văn Ánh và sứ mệnh của người giữ lửa quê hương
Hành trình thơ của Lưu Văn Ánh từ những lối nhỏ phố Hội đến những con đường ở Praha là một hành trình đi tìm và khẳng định “hình hài xứ sở”. Qua những vần thơ của ông, ta hiểu rằng: quê hương không chỉ là mảnh đất nơi ta cắt rốn chôn rau, mà quê hương là tất cả những gì ta mang theo trong hành lý tâm hồn khi ra đi.
Nỗi nhớ trong thơ Lưu Văn Ánh không phải là nỗi nhớ ủy mị, yếu đuối. Đó là nỗi nhớ tiếp thêm sức mạnh để mưu sinh, để sống tử tế và để cống hiến. Ông đã thực hiện xuất sắc vai trò của một người kết nối: kết nối quá khứ với hiện tại, kết nối những người con xa xứ với cội nguồn dân tộc, và kết nối những giá trị truyền thống với hơi thở của thời đại mới.
“Hình hài xứ sở”, luôn xuất hiện trong thơ Lưu Văn Ánh. Điều này đã chứng tỏ rằng: Doanh nhân – nhà thơ Lưu Văn Ánh đã tạc hình dáng của quê hương Việt Nam vào lòng bạn bè quốc tế và vào chính những trang thơ đầy huyết lệ của mình. Đọc thơ ông, ta thêm yêu tiếng Việt, thêm quý trọng tình người và thêm tự hào về một dân tộc luôn biết nhìn về phía trước nhưng chưa bao giờ quên lãng phía sau.
Hy vọng rằng, tác giả Lưu Văn Ánh sẽ tiếp tục hành trình sáng tạo của mình, để “hình hài xứ sở” ấy mãi mãi tươi trẻ và rạng rỡ trong lòng những người con xa xứ trên khắp hành tinh.
(Đà Nẵng, đêm 28/12/2025)





Bài viết hay ạ!
Tôi thích nhất hai câu thơ:
“Đà Nẵng ngày xưa, Đà Nẵng bây giờ
Ôi! khác quá như tuổi thơ đánh mất”
nghe thấm…