ĐẾN THIỀN VIỆN TRÚC LÂM CHÁNH GIÁC – SOI SÁNG LẠI CHÍNH MÌNH

ĐẾN THIỀN VIỆN TRÚC LÂM CHÁNH GIÁC
– SOI SÁNG LẠI CHÍNH MÌNH

Hãy tự mình thắp đuốc lên mà đi! – Gautama Buddha (Phật Thích Ca)

Chúng tôi tìm đến Thiền viện Trúc Lâm Chánh Giác khi mùa xuân còn vương vấn chưa chịu rời đi. Con đường đến thiền viện băng qua những vồng khóm – dứa bạt ngàn, lá xanh lá tím ríu rít đan vào nhau, trời thênh thang mây trắng, những cánh đồng lúa nối tiếp nhau trải dài, làng xóm Tân Phước yên tĩnh phơi mình trong nắng…

Thiền viện Trúc Lâm Chánh Giác – một khoảng tĩnh lặng nằm giữa màu xanh cây lá hiện ra thật khiêm cung. Có lẽ ít du khách biết rằng đằng sau vẻ đẹp thanh bình ấy là cả một câu chuyện về sự nỗ lực và quyết tâm của con người.

Trước khi trở thành một thiền viện uy nghi như ngày nay, nơi đây vốn là một vùng đất trũng, nhiễm phèn nặng của Đồng Tháp Mười. Nếu ai từng một lần lội chân trên đất Tân Phước, sẽ hiểu cái ngặt nghèo của vùng đất “muỗi kêu như sáo thổi, đỉa lội tựa bánh canh” này. Vậy mà, giữa rốn phèn Đồng Tháp Mười, một đóa sen thiền tịnh khổng lồ đã mọc lên.

Việc xây dựng một công trình kiến trúc quy mô trên nền đất yếu như vậy là một thách thức.

Quá trình xây dựng thiền viện không chỉ là việc đặt những viên gạch, những cột gỗ lớn, mà còn là một hành trình cải tạo đất đai, trồng cây xanh, và tạo dựng một không gian sống – tu tập xanh mát. Sự kiên trì, nhẫn nại và sự đồng lòng của các sư thầy – Phật tử, cùng sự hỗ trợ của các chuyên gia đã biến vùng đất Tràm Mù hoang vu thành một chốn thiền tịnh hết sức bình yên.

Kiến trúc của nơi này được lấy cảm hứng từ các ngôi chùa thời Trần ở vùng Yên Tử, với mái ngói cong, sân rộng, hồ nước và những hàng cây tạo nên một không gian vừa trang nghiêm vừa thanh tĩnh.

Từ nhỏ, say mê với những câu chuyện lịch sử hấp dẫn của cha, tôi đã ngưỡng mộ các vị anh hùng thời Trần. Mẹ tôi vốn mộ đạo Phật, hay rủ rỉ những tích xưa huyền hoặc nên hình ảnh vị Phật Hoàng Trần Nhân Tông rũ bỏ ngôi chí tôn ở tuổi 41 lên non cao lập ra phái Trúc Lâm Yên Tử đã thấm vào tâm trí tôi từ thuở ấu thơ, từ lúc nào không biết. Phật Hoàng Trần Nhân Tông tu hành để củng cố sức mạnh tâm linh cho dân tộc, để giữ gìn hòa bình. Ở vị vua ấy, tinh thần yêu nước và tinh thần giác ngộ không hề tách rời nhau.

Hình ảnh vị vua khoác áo nâu sồng, ngồi thiền trên núi cao nhưng lòng vẫn đau đáu hướng về sự bình yên của đất nước, sự an lạc của muôn dân luôn là hình ảnh đẹp đẽ biết bao của tinh thần tu “nhập thế” trong lòng tôi.

Thật vậy, tinh thần thiền của phái Trúc Lâm là tu hành không phải để trốn đời, mà để sống giữa đời với tâm sáng, tinh thần ấy đã đi qua nhiều thế kỷ, và đến thời hiện đại được khơi dậy bởi Hòa Thượng Thích Thanh Từ – người dành cả đời phục hưng thiền phái Trúc Lâm. Từ cuối thế kỷ XX, thầy đã khởi xướng việc xây dựng nhiều thiền viện trên khắp đất nước, Thiền viện Trúc Lâm Chánh Giác ở Đồng Tháp Mười cũng ra đời từ dòng chảy ấy.

Thiền viện được xây dựng vào đầu thế kỷ XXI với kiến trúc phỏng theo những ngôi chùa cổ vùng Yên Tử: mái ngói cong, sân rộng, hồ nước, và những hàng cây rợp bóng. Không gian được sắp đặt giản dị hài hòa trên một diện tích rộng lớn khoảng 50 hecta.

Các công trình chính được bố trí theo trục dọc, tạo nên sự uy nghi và trang nghiêm. Kiến trúc của thiền viện là một sự hòa hợp văn hóa, giữa phong cách Thiền tông truyền thống Việt Nam và kiến trúc Phật giáo nguyên thủy Ấn Độ. Mái chùa là mái đao nhưng không cong vút hay trang trí rồng phượng rườm rà như chùa Bắc tông hay chùa cổ nên rất thanh thoát, đơn giản.

Các công trình như Chánh điện, Nhà tổ được đặt trong một không gian mở, khuôn viên cực kỳ rộng lớn, nhiều cây xanh và được quy hoạch rất khoa học, sạch sẽ.

Khu Ngoại viện gồm các công trình sinh hoạt và thờ tự chính, được xây dựng theo phong cách kiến trúc truyền thống của phái Trúc Lâm Yên Tử, Việt Nam. Đặc biệt nhất là nơi đây có 4 thánh tích của Phật giáo (Lâm Tì Ni, Bồ Đề Đạo Tràng, Lộc Uyển, Câu Thi Na) theo tỉ lệ gần như nguyên mẫu từ Ấn Độ và Nepal.

Đây là một điểm nhấn mà Hòa thượng Thích Thanh Từ mong muốn thực hiện để Phật tử Việt Nam không có điều kiện hành hương, đi xa vẫn có thể chiêm bái.

Tháp Đại Giác Bồ Đề Đạo Tràng cao 31 mét có hình trụ kim tự tháp nhiều tầng, thon dần về phía đỉnh. Bề mặt tháp được trang trí vô cùng công phu với nhiều phù điêu tiểu Phật, hoa văn và hốc thờ, phản ánh sự tôn nghiêm và tinh xảo của kiến trúc Phật giáo Ấn Độ thời kỳ Gupta. Tòa tháp có màu trắng tinh khôi, tượng trưng cho sự thuần khiết và giác ngộ. phần đế tháp được sơn màu xanh dương nhạt, tạo điểm nhấn và sự tương phản đẹp mắt.

Khu Thánh Tích Tứ Động Tâm được bố trí xung quanh Tháp Đại Giác, tạo nên một tổng thể đồng bộ. Bố cục này giúp Phật tử và du khách dễ dàng di chuyển và tham quan các công trình trong thiền viện, đồng thời tạo nên một không gian thanh tịnh.

Bước vào khoảng sân rộng rợp bóng lá, ngắm những cây bồ đề rì rào như tiếng thì thầm của thời gian, xanh mướt vươn mình trên đất phèn, tôi chợt nhớ đến bài “Cư trần lạc đạo” của Vua Trần Nhân Tông. Ngài dạy rằng:

Ở đời vui đạo hãy tùy duyên,
Đói cứ ăn đi, mệt ngủ liền.
Trong nhà có báu thôi tìm kiếm,
Đối cảnh vô tâm chớ hỏi thiền.
(Bản dịch của Thích Thanh Từ)

Tượng Phật Hoàng Trần Nhân Tông

Cái “đạo” của người Việt mình gần gũi như vậy đó, nào phải là điều gì cao siêu thoát tục, mà là sự tỉnh thức ngay trong hơi thở, trong cách ta ăn một bữa cơm hay cách ta nhìn những biến cố cuộc đời bằng tâm thế bình thản. “Báu vật” chẳng ở đâu xa, nó nằm ngay trong tâm mình, chỉ là đôi khi bụi bặm đường đời đã làm tôi quên mất việc phải lau chùi, soi chiếu lại bản thân.

Buổi trưa ở thiền viện, ánh nắng rơi xuống sân gạch thành những mảng sáng tối loang lổ dưới tán cây. Gió du dương làm những lá cờ Phật giáo lay động khẽ. Ngôi chánh điện Đại Hùng Bảo mái ngói cong đỏ sẫm nằm lặng lẽ ở cuối sân, vừa trang nghiêm vừa gần gũi. Không gian nơi đây không choáng ngợp, mà khiến lòng người lắng xuống, như mặt nước sau một cơn gió.

Cổng Tam Quan được xây dựng quy mô, vững chãi với hai cột đá lớn ở hai bên và một bức hoành phi lớn ở giữa, lợp ngói đỏ nâu. Hai bên cột đá được chạm khắc các câu đối, thể hiện các giáo lý Phật giáo. Cổng tượng trưng cho ba cửa: cửa Không, cửa Vô tướng và cửa Vô nguyện, dẫn dắt Phật tử bước vào cõi thanh tịnh.

Bước qua cổng tam quan, dòng chữ vàng rực “Soi sáng lại chính mình” hiện ra như một mệnh lệnh không lời, khiến bước chân đang hối hả của tôi vô thức phải chậm lại. Trong giáo lý nhà Phật, phải chăng đây chính là tinh thần “Phản quan tự kỷ” – cái gốc rễ của dòng thiền Trúc Lâm mà Phật hoàng Trần Nhân Tông đã dày công gây dựng.

Trong thế giới hiện đại, con người có thói quen “dựa dẫm”: dựa dẫm vào công nghệ để suy nghĩ hộ, dựa dẫm vào những trào lưu mạng xã hội để định nghĩa hạnh phúc, dựa dẫm vào tôn giáo để trốn tránh trách nhiệm với bản thân. Giữa cuộc sống bộn bề, ta vẫn thường có thói quen soi xét thế gian, mải nhìn vào lỗi lầm của người khác, hay mụ mị đuổi theo những hào quang bên ngoài mà quên mất việc nhìn lại chính nội tâm mình.

      

Dòng chữ ấy như một lời nhắc tôi rất nhẹ nhàng: Đừng tìm Phật ở tận Tây phương, đừng mong cầu những phép màu, cũng đừng trông đợi sự an lạc đến từ những người xa lạ hay đuổi theo những nghi lễ tốn kém để mong đổi chác lấy sự an tâm. “Báu vật” thực sự nằm ngay trong nhà, trong xác phàm cát bụi của chính ta, nhiều nỗi khổ không đến từ thế giới xung quanh, mà từ cách ta phản ứng với thế giới. Nó đơn giản là một lời nhắc về sự tự lực.

Việc “soi sáng” không phải là để tìm thấy những điều hoàn hảo, mà là để nhìn thấu những “phèn mặn” trong ta – những tham, sân, si còn vương vấn – để rồi từ đó mà thau chua, rửa mặn, cho đóa sen tâm hồn có mảnh đất màu mỡ mà nở hoa. Khi tôi dành thời gian để soi rọi tâm can mình, những ảo ảnh về nhục vinh, thành bại vốn chỉ như “chùm bọt tan” hay “bong bóng nước” sẽ tự khắc tan biến, nhường chỗ cho cảm giác “viên mãn bầu trời trong” thanh tịnh và tự tại. “Soi sáng” không phải là để tìm sự an nhàn ích kỷ, mà là để có đủ sự bình thản, sáng suốt mà chăm lo cho gia đình, hoàn thành công việc và đóng góp chút sức nhỏ bé cho cộng đồng.

Việc “soi sáng” ấy có lẽ cũng giống như cách người ta nhìn ngắm nhân gian qua ống kính máy ảnh. Muốn có một bức hình rõ nét, tôi phải biết loại bỏ những chi tiết thừa và kiên nhẫn lấy nét vào chủ thể. Cuộc đời cũng vậy. Giữa những ‘bụi bặm’ của cơm áo gạo tiền, của những lo toan gia đình và áp lực công việc, những thị phi, những ác niệm mà thế gian ném vào tôi mỗi ngày qua màn hình điện thoại, đôi lúc tôi thấy mình trở nên mờ nhòe, mất “tiêu cự”.

Chuyến hành trình về với Thiền viện Trúc Lâm Chánh Giác giữa vùng đất phèn Tân Phước không chỉ cho tôi những khung hình xanh mướt an nhiên mà còn là một cơ hội để tôi “lấy nét” lại chính mình, bụi bặm đường đời là điều không thể tránh khỏi, nhưng việc để tâm mình bị che lấp hay sáng rõ lại nằm ở chính “khẩu độ”của sự tỉnh thức, tôi không tìm thêm điều gì mới mẻ, chỉ là… soi lại cho tâm mình đủ sáng và đủ yên để thấy rõ những gì vốn đã có ở đó.

Một cơn giận vừa dấy lên, một chút kiêu ngạo thoáng qua, một nỗi lo lắng âm thầm… chỉ cần tĩnh tâm để hiểu thấu, sẽ không phải trách móc, sẽ cho tôi cơ hội để hiểu người, hiểu mình.

Ngày đang dần tàn, nắng buông rơi trên vòm lá, con đường dẫn vào thiền viện dài và tĩnh. Tiếng chuông từ chánh điện ngân lên chậm rãi, lan ra giữa những tán cây và cánh đồng xa. Không gian ấy khiến lòng người tự nhiên thư thái, như thể những tất bật và khổ đau ngoài kia chưa từng tồn tại. Thiền viện Trúc Lâm Chánh Giác quả là một điểm đến hấp dẫn cho những ai muốn tìm kiếm sự thanh tịnh và an nhiên trong cuộc sống.

Tôi rời Đồng Tháp Mười khi hoàng hôn bắt đầu buông xuống trên những đồng lúa bạt ngàn của vùng đất mang tên Tràm Mù xưa kia. Trên chuyến xe hướng về Sài gòn, xuyên qua những con đường đang chìm dần vào bóng tối, tôi xao xuyến ngắm vầng trăng rằm màu cam lộng lẫy nhô lên sau rặng tràm non đong đưa trong gió. Tôi chợt nhớ những câu thơ lãng mạn tuyệt đẹp của thiền sư Trần Nhân Tông: 

Gió mưa xanh nửa cửa,
Mây biếc phủ giường thiền.

Ai biết ngoài quan ải

Vạn dặm một vầng viên.

(Bản dịch của Thích Thanh Từ)

Trong thiền học, trăng thường tượng trưng cho tâm tính bản nhiên của con người. Dù cuộc đời có “gió mưa” hay “mây phủ” mờ nhòe, thì bản thể cái tâm ta vẫn luôn sáng suốt và tròn đầy, chỉ cần ta tự biết quán sát thì “vầng viên” ấy sẽ luôn soi chiếu mọi hành trình của kiếp người gian truân này.

Nhân loại không được soi sáng bởi một người duy nhất. Nhân loại sáng lên khi nhiều con người cùng thức tỉnh. Các bậc vĩ nhân là những người nhóm lửa đầu tiên. Nhưng ánh sáng của thế giới chỉ thật sự lan rộng khi mỗi người chịu thắp lên ngọn đèn trong chính mình./.

Rằm tháng hai Bính Ngọ 2026
Bài và ảnh: Hồng Minh Nhân

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *