Tác giả PHẠM TRÍ
PHẦN IV: NHỮNG NGƯỜI CẦM SÚNG
1. RỜI SÀI GÒN
Tháng Chín năm 1986, tôi nhận giấy gọi nhập ngũ trong một buổi sáng Sài Gòn mưa nhỏ. Cơn mưa không đủ lớn để gọi là giông, chỉ đủ làm ướt vai áo và khiến người ta chậm bước. Thành phố lúc ấy vẫn thức dậy như mọi ngày, nhưng trong tôi, một điều gì đó đã lặng lẽ khép lại.
Tờ giấy mỏng, in chữ đen đều đặn, nằm im trên bàn. Tôi đứng rất lâu trước nó, đọc đi đọc lại những dòng chữ khô khốc, cảm giác như đang nhìn một bản án không có ngày xử. Ở tuổi ấy, tôi vẫn còn tin rằng đời sống có thể được lựa chọn bằng ước mơ, bằng sách vở, bằng những dự định riêng tư. Tôi đã lầm. Có những lựa chọn đến với con người ta không cần hỏi ý kiến.
Gia đình tôi không ai nói nhiều. Mẹ xếp lại quần áo cho tôi trong một buổi chiều lặng gió. Những bộ đồ cũ được gấp rất ngay ngắn, cẩn thận đến mức gần như cố chấp, như thể trật tự ấy có thể giữ chân tôi ở lại.
Cha tôi học cải tạo xong mới về mấy tháng, Cha ngồi ngoài hiên, hút thuốc. Khói bay rất thấp, quẩn quanh trước mặt ông. Ông không hỏi tôi có sợ không, cũng không dặn dò dài dòng. Chỉ đến khi tôi bước ra cửa, ông mới nói một câu ngắn gọn:
“Ra đó, sống cho đàng hoàng.”
Câu nói nghe bình thường, nhưng tôi hiểu đó là tất cả những gì một người cha có thể nói trong thời buổi này: không hứa hẹn, không an ủi, chỉ là một lời nhắc về cách làm người.
Ngày lên đường, Sài Gòn vẫn đông đúc như mọi ngày. Xe cộ, hàng quán, tiếng rao quen thuộc. Thành phố không thay đổi vì sự ra đi của một thanh niên hai mươi sáu tuổi. Nhưng tôi có cảm giác mình đã đứng ra ngoài đời sống ấy. Khi chiếc xe quân sự lăn bánh, Sài Gòn lùi lại phía sau, mờ dần trong bụi đỏ. Tôi chưa kịp nhớ thì đã phải học cách quên. Tôi không biết rằng, chính từ giây phút đó, tuổi trẻ của tôi đã bị cắt làm đôi: một nửa ở lại thành phố, một nửa theo tôi ra chiến tranh.
2. KẺ CẦM SÚNG
Những ngày đầu trong doanh trại là những ngày tôi học cách im lặng. Im lặng trước tiếng quát tháo khô khốc của cán bộ huấn luyện, trước những mệnh lệnh ngắn gọn nhưng nặng như búa giáng, trước sự xô đẩy của một tập thể những con người xa lạ bị ném chung vào một số phận. Không ai còn là cá nhân. Tất cả đều được gọi bằng một danh xưng chung: tân binh.
Buổi sáng bắt đầu rất sớm. Trời còn tối, sương còn nặng, chúng tôi đã phải bật dậy theo tiếng còi. Những thân thể trẻ, chưa quen kỷ luật sắt, loạng choạng xếp hàng, mắt nhắm mắt mở. Tôi mang trên vai chiếc ba lô nặng trĩu, cảm giác như mang theo cả đời sống cũ của mình trong đó. Nhưng mỗi ngày trôi qua, những gì thuộc về đời sống cũ ấy dần bị bỏ lại, không cần cố ý.
Tôi từng quen với mùi giấy, mùi mực, với những trang sách đọc dở. Ở đây, mùi chủ đạo là mồ hôi, là dầu súng, là đất ẩm. Khẩu súng trên tay tôi ban đầu chỉ là một vật xa lạ, lạnh lẽo. Nhưng qua từng buổi tập, từng lần tháo lắp, nó dần trở nên quen thuộc, như một phần cơ thể. Tôi không thích điều đó, nhưng tôi buộc phải chấp nhận. Chiến tranh không cho phép người ta lựa chọn cảm xúc.
Ban đêm, sau giờ giới nghiêm, doanh trại chìm vào một thứ im lặng nặng nề. Nhiều người nhớ nhà, nhớ người yêu, nhớ một đời sống vừa bị cắt đứt. Tôi nằm nhìn lên mái nhà tối om, nghe tiếng thở đều của những người xung quanh, và nhận ra mình đang đi rất xa khỏi con người cũ. Không phải bằng bước chân, mà bằng sự biến đổi âm thầm bên trong.
Chúng tôi không còn được gọi bằng tên riêng. Tên gọi lúc này trở nên thừa thãi. Ai cũng mang chung một danh xưng: chiến sĩ. Những khác biệt cá nhân bị làm mờ đi, không phải bằng mệnh lệnh, mà bằng nhịp sinh hoạt khắc nghiệt khiến người ta không còn thì giờ để nhớ mình là ai trước đó.
Đại đội trưởng Long xuất hiện trong đời tôi theo cách rất bình thường. Ông không cao lớn, không nói nhiều, giọng trầm và khô. Mỗi khi ông đứng trước hàng quân, không ai thấy ở ông dáng vẻ của một người hô hào. Ông chỉ nói vừa đủ để mệnh lệnh được hiểu, rồi im lặng. Chính sự im lặng ấy tạo nên uy lực. Người ta không sợ ông, nhưng không ai dám coi thường.
Có lần, giữa một buổi huấn luyện căng thẳng, một tân binh ngã quỵ vì kiệt sức. Đám đông xao động rất khẽ. Long bước tới, nhìn người lính nằm trên đất một lúc lâu, rồi bảo y tá đưa đi. Ông không trách mắng, cũng không an ủi. Sau đó, ông chỉ nói một câu:
“Ra trận, không ai hỏi cậu có mệt không.”
Câu nói ấy theo tôi suốt những năm sau này, không phải vì sự lạnh lùng của nó, mà vì sự thật giản dị mà nó mang theo.
Tiểu đội trưởng Khánh trẻ hơn Long nhiều. Khánh ít nói, nhưng ánh mắt lúc nào cũng tỉnh táo. Khánh hiểu lính của mình theo cách rất riêng: không hỏi han nhiều, không vỗ về, nhưng luôn có mặt đúng lúc. Khi hành quân, Khánh đi đầu. Khi dừng lại, Khánh là người cuối cùng kiểm tra lại đội hình. Không ai nói Khánh là người tốt, nhưng ai cũng tin Khánh.
Buổi sáng trong doanh trại bắt đầu từ lúc trời còn tối. Sương đọng dày trên lá, trên mũ, trên vai áo. Tiếng còi vang lên ngắn gọn. Chúng tôi bật dậy, xếp hàng, mắt còn cay vì thiếu ngủ. Những thân thể trẻ tuổi va vào nhau trong im lặng. Không ai phàn nàn. Phàn nàn lúc này là một thứ xa xỉ.
Tôi mang trên vai chiếc ba lô nặng trĩu, cảm giác như mang theo cả phần đời chưa kịp sống xong. Nhưng qua từng ngày, sức nặng ấy không còn khiến tôi nghĩ nhiều. Con người ta quen với gánh nặng nhanh hơn quen với tự do.
Khẩu súng ban đầu chỉ là một vật lạnh lẽo. Tôi cầm nó bằng hai tay, như cầm một thứ gì đó không thuộc về mình. Nhưng rồi, qua những buổi tháo lắp, lau chùi, tập bắn, khẩu súng dần trở nên quen thuộc. Tôi không còn nghĩ về nó như một công cụ giết người, mà như một phần của nhiệm vụ. Chính sự thay đổi ấy làm tôi sợ, dù lúc đó tôi chưa gọi tên được nỗi sợ.
Ban đêm, sau giờ giới nghiêm, doanh trại chìm vào im lặng. Không phải thứ im lặng yên bình, mà là im lặng nặng nề, chứa đầy những điều không nói ra. Có người nhớ nhà, có người nhớ người yêu, có người chỉ nhớ một đời sống bình thường. Tôi nằm trong bóng tối, nghe tiếng thở đều của những người xung quanh, và nhận ra rằng chúng tôi đang chia sẻ với nhau không chỉ không gian, mà cả một nỗi lo chung, không cần gọi tên.
Có những đêm, tôi nghe Khánh đi kiểm tra gác. Bước chân rất nhẹ. Dường như Khánh sợ làm vỡ sự mong manh của giấc ngủ hiếm hoi. Trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu rằng chiến tranh không chỉ được gánh vác bằng súng đạn, mà còn bằng sự tỉnh táo âm thầm của những con người như Khánh.
Đại đội trưởng Long hiếm khi xuất hiện vào ban đêm. Nhưng mỗi khi ông xuất hiện, không khí lập tức thay đổi. Không ai nói gì, nhưng ai cũng tự điều chỉnh tư thế, ánh mắt. Long không cần nhắc nhở. Sự hiện diện của ông đủ để mọi người nhớ rằng mình đang ở đâu.
Tôi bắt đầu nhận ra một điều: từ khi cầm súng, tôi không còn nghĩ nhiều về tương lai. Chiến tranh khiến người ta sống sát mặt đất, sát hiện tại. Ngày mai là một khái niệm xa xỉ. Sống sót qua hôm nay đã là đủ.
Chính trong những ngày tưởng như không có gì xảy ra ấy, người lính được hình thành. Không phải bằng lòng can đảm bột phát, mà bằng sự chấp nhận âm thầm. Chấp nhận mệnh lệnh. Chấp nhận thiếu thốn. Chấp nhận rằng mình có thể biến mất bất cứ lúc nào mà không để lại dấu vết.
Tôi bước ra khỏi Chương II như thế: chưa bắn phát súng nào, chưa thấy máu, nhưng đã không còn là người cũ. Chiến tranh.
3. ĐƯỜNG RA BIÊN GIỚI
Cuộc hành quân ra biên giới bắt đầu trong một buổi sáng mù sương. Trời chưa kịp sáng hẳn thì đội hình đã chuyển bánh. Xe chở quân lăn chậm trên con đường đất đỏ lổn nhổn, mỗi cú xóc khiến người ta va vào nhau như những khúc gỗ chưa kịp định hình. Không ai nói nhiều. Sự im lặng lúc này không phải vì sợ, mà vì mỗi người đều đang tự thu xếp lại mình trước một điều chưa biết.
Đại đội trưởng Long ngồi ở xe đầu. Ông không quay lại nhìn anh em, nhưng ai cũng biết ông đang ở đó. Sự có mặt của ông tạo ra một cảm giác vững vàng khó gọi tên, như một cột mốc âm thầm giữa vùng đất xa lạ. Khánh đi dọc theo đội hình, kiểm tra từng người một. Ánh mắt Khánh lướt nhanh nhưng kỹ, như thể muốn ghi nhớ tất cả, phòng khi một cái tên nào đó biến mất sau này.
Càng tiến gần biên giới, cảnh vật càng đổi khác. Rừng dày hơn, đất đỏ sẫm lại, những con suối cạn hiện ra với lớp bùn đen và lá mục. Campuchia không giống những gì tôi từng hình dung. Không có ranh giới rõ ràng, không có biển báo. Chỉ có một không gian rộng lớn, nặng nề, như thể mọi thứ đều đang chờ đợi điều gì đó xảy ra.
Đêm đầu tiên trong rừng, chúng tôi dựng võng giữa những thân cây cao vút. Trời tối rất nhanh. Bóng đêm ở đây không giống bóng đêm ở thành phố. Nó dày và sâu, nuốt trọn mọi hình dạng. Tiếng côn trùng vang lên liên hồi, không ngớt, như một thứ nhịp điệu cố hữu của rừng, không bận tâm đến sự có mặt của con người.
Tôi nằm ôm súng, lắng nghe từng âm thanh nhỏ. Mỗi tiếng động đều có thể là vô nghĩa, cũng có thể là dấu hiệu của nguy hiểm. Trong bóng tối, tôi nghe rõ tiếng thở của chính mình, nặng và gấp. Lần đầu tiên, tôi hiểu rằng sự sống không còn là điều hiển nhiên. Nó trở thành một khả năng mong manh, phụ thuộc vào những yếu tố ngoài tầm kiểm soát.
Những ngày tiếp theo trôi qua trong nhịp điệu chậm chạp nhưng căng thẳng. Chúng tôi học cách di chuyển không để lại dấu vết, học cách đọc địa hình, học cách tin vào người đi trước. Khánh luôn đi đầu. Bước chân Khánh nhẹ và chắc, như thể đã quen với rừng từ lâu. Có những lúc Khánh giơ tay ra hiệu dừng lại, cả đội hình đứng im, nín thở, chờ đợi. Không ai hỏi vì sao. Ở đây, hỏi nhiều là nguy hiểm.
Đại đội trưởng Long hiếm khi nói. Nhưng mỗi khi ông cất tiếng, mọi người đều chú ý. Một buổi chiều, khi đội hình dừng lại bên một bìa rừng, Long nói ngắn gọn:
“Chúng ta không đi tìm cái chết. Nhưng nếu nó tìm đến, thì phải đứng vững.”
Không ai đáp lại. Nhưng tôi biết, câu nói ấy đã được mỗi người ghi nhớ theo cách riêng của mình.
Lần chạm súng đầu tiên đến vào một buổi trưa nắng gắt. Nắng chiếu thẳng xuống khoảng rừng thưa, làm không khí rung lên. Tiếng nổ vang lên đột ngột, xé toạc sự im lặng. Mọi thứ diễn ra rất nhanh. Tiếng hô dứt khoát. Đội hình tản ra theo phản xạ đã được tập luyện.
Tôi đưa súng lên, không kịp suy nghĩ. Viên đạn rời nòng súng nhanh đến mức tôi không kịp nhận ra mình đã bóp cò từ lúc nào. Trong khoảnh khắc ấy, tôi không thấy kẻ thù. Tôi chỉ thấy một khoảng không gian phía trước, nơi mọi thứ đều trở nên mờ nhòe. Sau đó, tiếng súng dội lại, tai tôi ù đi, tim đập mạnh đến mức tưởng như sắp vỡ.
Khi mọi thứ lắng xuống, tôi đứng im, tay vẫn giữ chặt khẩu súng. Không ai hỏi tôi đã bắn vào đâu, hay bắn trúng ai. Chiến tranh không cần những câu hỏi đó. Nó chỉ cần sự tiếp diễn.
Buổi tối hôm ấy, chúng tôi ngồi lại với nhau trong ánh lửa nhỏ. Không ai nhắc đến trận chạm súng ban trưa. Mỗi người lặng lẽ với suy nghĩ riêng. Tôi lau khẩu súng của mình một cách chậm rãi, cẩn thận, như thể đang làm một nghi thức cần thiết. Trong đầu tôi, một ranh giới vô hình vừa được xác lập. Tôi hiểu rằng mình đã bước sang một phía khác của đời sống, nơi những chuẩn mực cũ không còn đủ sức nâng đỡ.
Có người lính trẻ ngồi cạnh tôi, khẽ hỏi:
“Anh có sợ không?”
Tôi không trả lời ngay. Tôi nghĩ đến Sài Gòn, đến căn nhà nhỏ, đến những ngày tưởng như rất xa. Rồi tôi nói, rất khẽ:
“Sợ chứ.”
Cậu ta gật đầu, như thể đã nhận được một câu trả lời đủ.
Đêm đó, tôi mơ thấy những khuôn mặt không rõ hình dạng. Họ nhìn tôi, không trách móc, cũng không van xin. Tôi tỉnh dậy giữa rừng tối, mồ hôi ướt đẫm. Tiếng gió thổi qua tán cây nghe như một lời thì thầm kéo dài, không dứt.
Từ sau trận chạm súng đầu tiên, tôi không còn nghĩ nhiều về bản thân. Tôi bắt đầu nghĩ nhiều hơn về những người xung quanh: Khánh với bước chân lặng lẽ phía trước, Long với dáng đứng trầm mặc phía sau đội hình. Tôi hiểu rằng, trong chiến tranh, con người ta không sống sót một mình. Sự sống là một nỗ lực tập thể, được giữ gìn bằng kỷ luật, sự tin cậy và cả những hy sinh không được gọi tên.
Chúng tôi tiếp tục đi sâu vào rừng, ngày này qua ngày khác. Không có dấu mốc rõ ràng để biết mình đã đi bao xa. Chỉ có những gương mặt dần trở nên quen thuộc hơn, và những khoảng lặng ngày càng dài ra. Tôi nhận ra rằng, chiến tranh không chỉ lấy đi sinh mạng. Nó còn lấy đi khả năng ngây thơ cuối cùng của con người.
Và chính trong sự mất mát âm thầm ấy, người lính được định hình trọn vẹn.
4. NHỮNG NGÀY GIÁP TẾT TRONG RỪNG
Chúng tôi bước vào những ngày giáp Tết khi rừng bắt đầu đổi màu. Không phải sự đổi màu rõ rệt như ở đồng bằng, mà là những chuyển động rất khẽ: lá úa nhiều hơn, sương dày hơn vào mỗi buổi sáng, và cái lạnh len vào giấc ngủ lúc nửa đêm. Ở nơi này, Tết không đến bằng lịch, mà bằng cảm giác.
Không ai nhắc đến Tết trong những ngày đầu. Nhưng càng về cuối năm, sự im lặng quanh chữ ấy càng trở nên rõ ràng. Người ta tránh nói ra, như tránh chạm vào một vết thương chưa kịp lành. Ai cũng hiểu rằng, nhắc đến Tết là nhắc đến nhà, mà nhắc đến nhà lúc này là tự làm mình yếu đi.
Đại đội trưởng Long cho phép đơn vị dừng lại lâu hơn ở một khu rừng thưa, gần con suối cạn. Quyết định ấy không được giải thích, nhưng ai cũng hiểu. Chúng tôi cần một khoảng nghỉ, không phải để hồi sức, mà để giữ cho mình không trở nên khô cứng quá nhanh.
Tiểu đội trưởng Khánh chia việc rất đều. Người đi lấy nước, người đào bếp Hoàng Cầm, người tranh thủ vá lại chiếc áo đã sờn. Không khí trở nên khác lạ. Lần đầu tiên sau nhiều tháng, chúng tôi có cảm giác mình đang sống, chứ không chỉ tồn tại.
Buổi tối, bên ánh lửa nhỏ được che kín, có người lôi trong ba lô ra một gói kẹo cứng đã chảy nước, có người giữ được nửa gói thuốc lá làm quà Tết. Mọi thứ đều ít ỏi, nhưng được chia rất đều. Không ai nói đến chuyện hơn thiệt. Ở đây, sự công bằng không phải là nguyên tắc, mà là bản năng.
Có người nhắc đến bánh chưng. Nhắc rất khẽ, như sợ rừng nghe thấy. Người khác kể về mùi khói bếp ở quê, về tiếng mẹ gọi trong chiều ba mươi. Những câu chuyện ấy không có đầu, cũng không có cuối. Chúng xuất hiện rồi tan đi, để lại một khoảng trống dễ chịu nhưng cũng rất buồn.
Tôi ngồi tựa lưng vào thân cây, nhìn những khuôn mặt quen thuộc trong ánh lửa bập bùng. Những khuôn mặt ấy, nếu gặp ở một hoàn cảnh khác, có thể đã là bạn học, là đồng nghiệp, là những người xa lạ lướt qua nhau trên đường phố. Chiến tranh gom họ lại, đặt họ cạnh nhau trong một không gian chật hẹp, buộc họ phải dựa vào nhau để tồn tại.
Đêm giao thừa đến rất lặng. Không pháo, không đếm ngược, không tiếng chúc tụng. Chỉ có rừng và gió. Chúng tôi nằm trong võng, sát bên nhau hơn thường lệ. Khoảng cách giữa những thân người được rút ngắn lại, không phải vì sợ, mà vì một nhu cầu rất người: được cảm nhận sự hiện diện của nhau.
Tôi nghe ai đó khẽ thì thầm một câu chúc Tết, không rõ gửi cho ai. Có thể gửi cho chính mình. Có thể gửi cho một người ở rất xa. Câu chúc tan vào bóng đêm, không cần hồi đáp.
Trong khoảnh khắc ấy, tôi nghĩ đến Sài Gòn. Nghĩ đến căn nhà nhỏ, đến mâm cơm đêm giao thừa, đến những điều bình thường mà lúc này trở nên xa xỉ. Tôi nhận ra rằng, chiến tranh không chỉ lấy đi mạng sống, mà còn lấy đi quyền được sống những khoảnh khắc giản dị nhất.
Đại đội trưởng Long đi dọc theo đội hình trong đêm giao thừa. Ông dừng lại ở vài chỗ, nhìn anh em ngủ, rồi đi tiếp. Ông không nói gì. Nhưng chính sự có mặt ấy khiến chúng tôi yên tâm. Long hiểu rằng, trong những thời khắc như thế này, người chỉ huy không cần lời nói.
Khánh ghé qua chỗ tôi, hỏi rất khẽ:
“Ổn không?”
Tôi gật đầu. Khánh không hỏi thêm. Ở đây, một câu hỏi ngắn như vậy đã đủ.
Sáng mùng Một, rừng thức dậy như mọi ngày. Không có gì khác biệt. Nhưng trong chúng tôi, có điều gì đó đã đổi thay. Những ngày giáp Tết đã làm lộ ra một lớp mềm yếu mà người lính vẫn cố che giấu. Và chính lớp mềm yếu ấy giúp chúng tôi còn là con người.
Buổi trưa hôm đó, chúng tôi nhận lệnh tiếp tục hành quân. Mọi thứ được thu dọn nhanh chóng. Không ai ngoái lại nhìn nơi vừa dừng chân. Ở chiến tranh, người ta không có thói quen lưu luyến.
Khi đội hình rời đi, tôi chợt hiểu rằng những ngày giáp Tết trong rừng sẽ trở thành một ký ức rất riêng: không rực rỡ, không bi lụy, nhưng bền bỉ. Một ký ức nhắc tôi rằng, ngay cả trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, con người vẫn tìm cách giữ lại cho mình một chút nhân tính.
Và chính từ những ngày lặng lẽ ấy, chúng tôi bước vào những trận đánh sau này với một sự bình thản đáng sợ.
5. TRẬN ĐÁNH
Trận đánh đến không có dấu hiệu báo trước. Sau Tết, rừng trở nên yên ắng lạ thường, một thứ yên ắng không tự nhiên. Những người lính lâu năm trong đơn vị nhận ra điều đó sớm hơn chúng tôi. Họ ít nói hơn, bước chân chậm lại, ánh mắt luôn quét ngang tầm cây.
Đại đội trưởng Long gọi Khánh lên trao đổi ngắn gọn. Không ai nghe rõ họ nói gì, chỉ thấy Khánh gật đầu rất chậm. Khi Khánh quay về, nét mặt không thay đổi, nhưng tôi biết từ giây phút đó, mọi thứ đã khác.
Chúng tôi được lệnh triển khai đội hình chiến đấu. Khoảng rừng trước mặt thưa dần, đất đỏ lộ ra từng mảng. Đây là địa hình không tốt. Ai cũng hiểu điều đó. Nhưng chiến tranh không cho phép chọn lựa địa hình thuận lợi.
Khánh đi đầu, ra hiệu từng cử động nhỏ. Đội hình tản ra. Khoảng cách giữa người này và người kia được giữ vừa đủ để không cùng lúc trúng đạn, nhưng cũng không quá xa để mất liên lạc. Mỗi bước chân đều được đặt rất cẩn thận, như thể đất dưới chân có thể lên tiếng bất cứ lúc nào.
Tiếng súng nổ vang lên từ phía trái, rất gần. Gần đến mức tôi có cảm giác viên đạn vừa sượt qua tai mình. Không ai hô hoán. Đội hình tự động phản ứng theo những gì đã được tập luyện. Chúng tôi lao xuống hố cá nhân, nấp sau thân cây, sau mô đất.
Tiếng súng dồn dập. Rừng rung lên, không phải vì sợ, mà vì bị xé toạc. Tôi nhìn thấy những bóng người di chuyển nhanh giữa các tán cây, không rõ mặt. Kẻ địch hiện ra như một phần của rừng, khó phân biệt, khó nắm bắt.
Tôi bắn theo lệnh, bắn theo phản xạ. Trong khoảnh khắc ấy, tôi không nghĩ đến việc mình đang bắn vào ai. Tôi chỉ biết rằng nếu không bắn, người nằm cạnh tôi có thể sẽ không đứng dậy nữa. Chiến tranh buộc con người ta phải chọn giữa những điều đều không muốn.
Khánh bò lên phía trước để điều chỉnh đội hình. Tôi nhìn thấy Khánh rất rõ trong làn khói mỏng. Dáng người thấp, nhanh, dứt khoát. Khánh không cúi đầu. Khánh không do dự. Chính điều đó khiến tôi lạnh sống lưng. Bởi tôi hiểu, người không do dự trong chiến tranh thường là người đã chuẩn bị sẵn sàng cho điều tệ nhất.
Một tiếng nổ khô vang lên. Không lớn, nhưng rất gần. Tôi thấy Khánh khựng lại. Chỉ một khoảnh khắc rất ngắn, như ai đó kéo nhẹ áo anh từ phía sau. Rồi Khánh đổ xuống.
Không ai kịp gọi tên Khánh.
Chúng tôi kéo Khánh về phía sau. Máu thấm rất nhanh vào đất đỏ. Khánh vẫn còn thở. Mắt mở, nhìn lên tán cây. Không hoảng loạn, không van xin. Ánh mắt ấy bình thản đến mức khiến tôi không dám nhìn lâu.
Khánh nắm tay tôi. Bàn tay lạnh dần.
“Giữ đội hình,” Khánh nói rất khẽ.
Đó là câu nói cuối cùng.
Đại đội trưởng Long đến ngay sau đó. Ông quỳ xuống bên Khánh, nhìn rất lâu. Ông không nói gì. Rồi ông đứng dậy, giọng trầm nhưng dứt khoát:
“Tiếp tục.”
Không ai phản đối. Không ai khóc. Ở thời điểm ấy, dừng lại đồng nghĩa với cái chết của nhiều người hơn.
Trận đánh kéo dài không lâu, nhưng đủ để làm đội hình của chúng tôi vỡ ra rồi ráp lại theo một cách khác. Khi tiếng súng ngớt dần, rừng trở về với sự im lặng nặng nề hơn trước. Chúng tôi kiểm tra quân số. Thiếu người.
Không ai đọc tên Khánh. Cái tên ấy như bị rút ra khỏi không gian, để lại một khoảng trống không thể lấp đầy.
Chúng tôi chôn Khánh ngay trong rừng. Không bia, không dấu hiệu. Chỉ có một thân cây được khắc vội vài nét. Đại đội trưởng Long đứng rất lâu trước nấm đất mới. Ông tháo mũ, cúi đầu. Chỉ một lần.
Buổi tối hôm đó, chúng tôi không nhóm lửa. Mỗi người ngồi trong bóng tối của riêng mình. Tôi nhớ đến những ngày giáp Tết, nhớ đến câu hỏi rất khẽ của Khánh: “Ổn không?” Câu hỏi ấy bây giờ không còn người hỏi nữa.
Tôi hiểu rằng, từ giây phút này, chiến tranh đã lấy đi của chúng tôi không chỉ một tiểu đội trưởng, mà còn lấy đi một phần niềm tin thầm lặng: niềm tin rằng những người biết giữ đội hình thì sẽ sống sót.
Đêm đó, tôi không ngủ. Tôi nằm nghe rừng thở. Tôi nghĩ đến cái chết của Khánh không như một bi kịch, mà như một sự tất yếu lạnh lùng. Và chính điều đó làm tôi sợ hơn tất cả.
Bởi khi con người ta bắt đầu hiểu cái chết như một phần của trật tự, thì chiến tranh đã thắng thêm một lần nữa.
5 . NHỮNG NGƯỜI TRỞ VỀ
Chiến tranh không kết thúc bằng một tiếng súng cuối cùng. Nó kết thúc bằng sự mệt mỏi. Mệt đến mức người ta không còn đủ sức để căm thù, cũng không còn đủ ngây thơ để tin rằng mọi mất mát đều có thể được đền bù bằng một ngày yên bình nào đó trong tương lai.
Ngày đơn vị rút khỏi rừng, không ai reo mừng. Chúng tôi đi thành hàng, lặng lẽ như lúc đến. Rừng mở ra trước mặt, rồi khép lại phía sau, nhanh chóng và vô cảm. Những nấm đất không tên ở lại đó, không cần người nhớ. Chính chúng tôi mới là những kẻ phải mang theo ký ức.
Tôi nhìn lại đội hình. Những gương mặt quen thuộc đã vắng đi vài người. Không ai nhắc tên họ. Không phải vì quên, mà vì gọi tên lúc này chỉ làm mọi thứ trở nên nặng hơn. Trong chiến tranh, im lặng đôi khi là cách duy nhất để tiếp tục sống.
Trở về doanh trại, chúng tôi được lệnh nghỉ ngơi. Nhưng không ai thật sự nghỉ. Ban ngày, thân thể nằm yên, nhưng ban đêm, ký ức thức dậy. Có những đêm tôi giật mình tỉnh giấc, tay vẫn tìm khẩu súng đã không còn bên cạnh. Có những gương mặt hiện lên rất rõ trong bóng tối, rồi tan đi như sương.
Tôi nhận ra một điều chậm rãi: người lính không mang chiến tranh trong ba lô. Chiến tranh nằm trong đầu họ.
Những tháng cuối cùng trôi qua nặng nề. Tin tức thưa dần. Mệnh lệnh ít hơn. Không khí chờ đợi bao trùm lên tất cả. Chúng tôi không còn nói về ngày mai. Ngày mai, nếu có, cũng chỉ là một khái niệm trừu tượng.
Ngày giải ngũ đến lặng lẽ. Không cờ, không hoa. Chúng tôi ký tên vào những tờ giấy mỏng, nhận lại quần áo cũ, rồi tản ra mỗi người một hướng. Những cái bắt tay nhanh, chặt, không hứa hẹn. Không ai dám nói câu “gặp lại”, vì không chắc mình còn đủ giống nhau để nhận ra.
Tôi trở lại Sài Gòn vào một buổi chiều nhiều gió. Thành phố vẫn vậy, đông đúc, ồn ào, hối hả. Nhưng tôi biết, mình không còn đứng trong thành phố ấy nữa. Tôi đi giữa đám đông, nghe tiếng nói cười, mà thấy mình như một người vừa học xong một thứ ngôn ngữ không còn ai dùng.
Mẹ nhìn tôi rất lâu. Cha hỏi vài câu ngắn gọn. Không ai hỏi tôi đã giết ai, đã chứng kiến điều gì. Gia đình hiểu rằng có những câu hỏi, nếu được đặt ra, sẽ không bao giờ có câu trả lời đủ nhẹ để chịu đựng.
Những ngày sau đó, tôi tập sống lại đời thường. Nhưng đời thường không đón tôi như một kẻ trở về. Nó đòi hỏi tôi phải thích nghi, phải quên, phải hòa nhập. Tôi làm được những việc rất nhỏ: ăn cơm đúng bữa, ngủ đủ giấc, đi lại trên những con đường quen. Nhưng có những thứ tôi không làm được: tin hoàn toàn vào sự bình yên.
Tôi hiểu rằng chiến tranh không chỉ giết người. Nó làm biến dạng cách con người nhìn thế giới. Sau chiến tranh, người ta khó tin vào những lời lớn lao. Người ta chỉ tin vào những điều nhỏ, rất nhỏ: một buổi sáng không tiếng súng, một giấc ngủ không ác mộng, một người thân còn ngồi đó.
Nhiều năm sau, khi đã đi rất xa khỏi tuổi hai mươi cầm súng, tôi mới hiểu ra một điều tưởng như đơn giản: không phải ai sống sót sau chiến tranh cũng là người chiến thắng. Phần lớn chúng tôi chỉ là những kẻ còn thở, mang theo những phần đời bị bỏ lại.
Nếu có điều gì để nói thay cho tất cả những người đã nằm lại, thì đó không phải là lời ca ngợi. Cũng không phải là sự oán trách. Chỉ là một mong muốn rất con người: mong rằng chiến tranh, một ngày nào đó, sẽ chỉ còn tồn tại trong sách vở, như một lời cảnh báo hơn là một tấm gương.
Phần hồi ký này được viết ra không phải để kể lại chiến công, càng không nhằm tìm kiếm một thứ vinh quang muộn. Nó được viết như một cách trở lại, chậm rãi và dè dặt, với những năm tháng mà tôi – và rất nhiều người cùng thế hệ – đã đi qua trong im lặng.
Chiến tranh, khi nhìn từ xa, thường hiện lên bằng những con số, những mốc thời gian, những khái niệm lớn. Nhưng khi ở trong lòng nó, chiến tranh chỉ là những ngày rất cụ thể: một buổi sáng mưa, một đêm rừng không ngủ, một cái tên bị gạch khỏi danh sách điểm danh. Những điều ấy, nếu không được giữ lại bằng ký ức cá nhân, sẽ tan đi rất nhanh, như khói súng sau trận đánh.
Tôi viết hồi ký này từ một nhu cầu giản dị: không để những con người đã sống và đã chết bên cạnh tôi bị chìm mất trong quên lãng. Họ không phải anh hùng theo nghĩa thường được nhắc tới. Họ là những chàng trai rất trẻ, mang theo vào chiến tranh những ước mơ còn dang dở, những mối tình chưa kịp nói trọn, những lá thư chưa kịp gửi. Trong hoàn cảnh buộc phải cầm súng, họ sống đúng phận người của mình: sợ hãi, chịu đựng, thương yêu nhau và ngã xuống, nhiều khi rất lặng lẽ.
Khi bắt đầu viết, tôi sớm nhận ra một điều: nếu cố gắng “làm lớn” chiến tranh, văn bản sẽ tự phản bội sự thật. Chiến tranh trong ký ức tôi không ồn ào liên tục. Nó có những khoảng lặng dài, những quãng đời tưởng như chỉ gồm chờ đợi, chịu đựng và tự vấn. Chính trong những khoảng lặng đó, con người hiện ra rõ nhất – với cả phần sáng và phần tối. Vì vậy, tôi chọn cách kể chậm, tiết chế, để sự việc và con người tự nói lên tiếng nói của họ.
Phần hồi này cũng không nhằm đưa ra một lời kết luận nào về lịch sử. Lịch sử thuộc về những công trình nghiên cứu nghiêm cẩn khác. Ở đây, tôi chỉ ghi lại những gì một người lính bình thường đã nhìn thấy, đã cảm, đã mang theo suốt nhiều năm sau ngày trở về. Những suy nghĩ, trăn trở xuất hiện trong trang viết không phải là sự phán xét, mà là kết quả tự nhiên của một đời sống từng đi qua giới hạn sinh tử.
Nếu có một điều tôi mong mỏi ở người đọc, thì đó không phải là sự xúc động nhất thời, mà là một khoảnh khắc dừng lại. Dừng lại để nghĩ về giá trị của sự sống trong hòa bình; để hiểu rằng phía sau mỗi trang lịch sử là vô số số phận cụ thể; và để trân trọng hơn những năm tháng không có tiếng súng, dù đời sống còn nhiều nhọc nhằn.
Tôi ý thức rất rõ rằng ký ức cá nhân luôn mang tính chủ quan. Có thể có những chi tiết không trùng khớp hoàn toàn với ký ức của người khác. Nhưng tôi tin rằng, trong những khác biệt ấy, vẫn tồn tại một phần sự thật chung: sự thật về cái giá mà chiến tranh buộc con người phải trả, không chỉ bằng máu, mà bằng cả những vết thương tinh thần kéo dài rất lâu sau khi tiếng súng đã im.
Phần hồi ký khép lại, nhưng những người ở lại trong nó thì không bao giờ rời đi. Họ vẫn hiện diện trong từng giấc mơ chập chờn, trong những buổi chiều bất chợt lặng gió, trong những lúc tôi đứng giữa một thành phố yên bình mà nghe lòng mình trống trải. Viết ra những dòng này, với tôi, cũng là một cách nói lời cảm ơn – và lời xin lỗi – với họ: những người đã không có cơ hội trở về để tự kể câu chuyện của mình.
Nếu phần hồi ký này có thể giữ lại được dù chỉ một phần rất nhỏ ký ức ấy cho mai sau, thì với tôi, nó đã hoàn thành lý do tồn tại của mình.
PT













